Cùng Sĩ tử 2k7 Làm online Đề thi thử môn Tiếng Hàn Tốt nghiệp THPT 2026 số 3 để có kế hoạch luyện thi nước rút vào các trường nhé!

1. Đề thi thử môn Tiếng Hàn Tốt nghiệp THPT 2026 số 3
Phần 1: Ngữ pháp và Từ vựng (15 câu)
Câu 1: 다음 문장에서 알맞은 단어를 고르시오.
(Chọn từ thích hợp để điền vào câu sau.)
어제 친구와 같이 영화를 ________.
A. 보았어요
B. 먹었어요
C. 마셨어요
D. 들었어요
Câu 2: 다음 중 맞는 문법 표현은 무엇입니까?
(Trong số các cách diễn đạt sau, cách nào đúng về mặt ngữ pháp?)
A. 저는 밥을 먹다.
B. 저는 밥을 먹어요.
C. 저는 밥을 먹는다.
D. 저는 밥이 먹어요.
Câu 3: “Tôi đang học tiếng Hàn.” 문장을 한국어로 바꾸세요.
(Dịch câu “Tôi đang học tiếng Hàn.” sang tiếng Hàn.)
A. 저는 한국어를 공부했어요.
B. 저는 한국어를 공부할 거예요.
C. 저는 한국어를 공부하고 있어요.
D. 저는 한국어를 공부합니까?
Câu 4: 다음 단어의 뜻이 맞는 것은?
(Nghĩa đúng của từ sau là gì?)
“병원”
A. Bệnh viện
B. Trường học
C. Sân bay
D. Siêu thị
Câu 5: 다음 문장의 뜻이 알맞은 것은?
(Câu nào có ý nghĩa phù hợp với ngữ cảnh?)
“저는 매일 아침 운동을 합니다.”
A. Tôi đi ngủ mỗi sáng.
B. Tôi tập thể dục mỗi sáng.
C. Tôi ăn sáng mỗi ngày.
D. Tôi đi làm vào buổi sáng.
Câu 6: 다음 문장에서 빈칸에 들어갈 알맞은 말을 고르시오.
(Hãy chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống.)
“저는 한국어를 __________ 배우고 있어요.”
A. 빨리
B. 천천히
C. 열심히
D. 조용히
Câu 7: “학교에 갑니다.” 문장의 주어는 무엇입니까?
(Chủ ngữ của câu “학교에 갑니다.” là gì?)
A. 학교
B. 갑니다
C. 에
D. (생략된 주어)
Câu 8: “Xin lỗi, cho tôi hỏi đường đến ga tàu điện ngầm.” 이 말을 한국어로 어떻게 말합니까?
(Câu “Xin lỗi, cho tôi hỏi đường đến ga tàu điện ngầm.” nói bằng tiếng Hàn như thế nào?)
A. 실례합니다, 지하철역이 어디에 있습니까?
B. 죄송합니다, 저는 길을 몰라요.
C. 안녕하세요, 지하철역에서 길을 가요.
D. 미안합니다, 버스 정류장이 어디입니까?
Câu 9: 다음 중 반대말이 맞는 것은?
(Trong số các từ sau, cặp từ trái nghĩa nào đúng?)
A. 크다 – 작다
B. 길다 – 높다
C. 덥다 – 따뜻하다
D. 어렵다 – 쉽지 않다
Câu 10: “저는 한국 음식을 좋아해요.” 문장의 목적어는 무엇입니까?
(Tân ngữ của câu “저는 한국 음식을 좋아해요.” là gì?)
A. 저는
B. 한국
C. 한국 음식
D. 좋아해요
Câu 11: “학교에서 공부합니다.” 문장에서 ‘에서’는 어떤 의미입니까?
(Trong câu “학교에서 공부합니다.”, trợ từ ‘에서’ mang ý nghĩa gì?)
A. Hướng đến nơi nào đó
B. Làm hành động tại một địa điểm
C. Chỉ chủ thể của hành động
D. Biểu thị thời gian
Câu 12: 다음 중 ‘많다’의 반대말은 무엇입니까?
(Từ trái nghĩa với ‘많다’ là gì?)
A. 크다
B. 작다
C. 적다
D. 넓다
Câu 13: “공원에서 산책을 합니다.” 문장에서 ‘공원에서’는 어떤 의미입니까?
(Trong câu “공원에서 산책을 합니다.”, ‘공원에서’ mang ý nghĩa gì?)
A. Địa điểm xảy ra hành động
B. Hướng di chuyển đến nơi nào đó
C. Thời gian diễn ra hành động
D. Chủ thể thực hiện hành động
Câu 14: “배가 고프니까 밥을 먹읍시다.” 문장에서 ‘-니까’는 어떤 의미를 나타냅니까?
(Trong câu “배가 고프니까 밥을 먹읍시다.”, ‘-니까’ mang ý nghĩa gì?)
A. Nguyên nhân
B. Đối lập
C. Điều kiện giả định
D. So sánh
Câu 15: 다음 문장에서 올바른 동사 활용을 고르시오.
(Hãy chọn cách chia động từ đúng.)
“비가 와서 __________ 못 갔어요.”
A. 공원을
B. 공원에
C. 공원에서
D. 공원이
Phần 2: Đọc hiểu (10 câu)
Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi.
“저는 아침 7시에 일어나요. 그리고 7시 30분에 아침을 먹어요. 8시에 학교에 가요. 학교에서 공부하고 친구들과 점심을 먹어요. 오후 3시에 집에 와서 숙제를 해요. 저녁에는 가족과 함께 시간을 보내고 10시에 잡니다.”
Câu 16: 김민수 씨는 몇 시에 일어납니까?
(Kim Min-su thức dậy lúc mấy giờ?)
A. 6시
B. 7시
C. 8시
D. 9시
Câu 17: 김민수 씨는 어디에서 공부합니까?
(Kim Min-su học ở đâu?)
A. 집
B. 도서관
C. 학교
D. 카페
Câu 18: 김민수 씨는 점심을 누구와 먹습니까?
(Kim Min-su ăn trưa với ai?)
A. 혼자
B. 가족
C. 친구들
D. 선생님
Câu 19: 김민수 씨는 오후 3시에 무엇을 합니까?
(Kim Min-su làm gì lúc 3 giờ chiều?)
A. 점심을 먹어요.
B. 숙제를 해요.
C. 학교에 가요.
D. 친구를 만나요.
Câu 20: 김민수 씨는 몇 시에 잡니까?
(Kim Min-su đi ngủ lúc mấy giờ?)
A. 9시
B. 10시
C. 11시
D. 12시
Câu 21: 한국에는 계절이 몇 개 있습니까?
(Hàn Quốc có bao nhiêu mùa?)
A. 하나
B. 둘
C. 셋
D. 넷
Câu 22: 봄에는 날씨가 어떻습니까?
(Thời tiết vào mùa xuân thế nào?)
A. 덥습니다.
B. 춥습니다.
C. 따뜻합니다.
D. 시원합니다.
Câu 23: 여름에는 어떤 일이 자주 일어납니까?
(Vào mùa hè, điều gì thường xuyên xảy ra?)
A. 꽃이 핍니다.
B. 비가 자주 옵니다.
C. 눈이 옵니다.
D. 날씨가 춥습니다.
Câu 24: 가을에는 하늘이 어떻습니까?
(Vào mùa thu, bầu trời như thế nào?)
A. 흐립니다.
B. 맑습니다.
C. 비가 많이 옵니다.
D. 춥습니다.
Câu 25: 겨울에는 날씨가 어떻습니까?
(Vào mùa đông, thời tiết như thế nào?)
A. 덥습니다.
B. 따뜻합니다.
C. 춥습니다.
D. 시원합니다.
Phần 3: Điền từ vào đoạn văn (5 câu)
(Chọn từ hoặc cụm từ phù hợp để hoàn thành đoạn văn.)
Câu 26: 빈칸에 들어갈 가장 알맞은 단어는?
(Từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống là gì?)
A. 학교
B. 도서관
C. 공원
D. 시장
Câu 27: 빈칸에 들어갈 가장 알맞은 단어는?
A. 공부
B. 산책
C. 요리
D. 독서
Câu 28: 빈칸에 들어갈 가장 알맞은 단어는?
A. 슬퍼서
B. 나빠서
C. 피곤해서
D. 좋아서
Câu 29: 빈칸에 들어갈 가장 알맞은 단어는?
A. 갔어요
B. 왔어요
C. 탔어요
D. 보았어요
Câu 30: 빈칸에 들어갈 가장 알맞은 단어는?
A. 자주
B. 특별히
C. 어렵게
D. 빠르게
Phần 4: Sắp xếp câu (5 câu)
(Sắp xếp các câu theo thứ tự logic.)
Câu 31: 다음 문장을 올바른 순서로 배열하세요.
(Sắp xếp các câu sau theo đúng thứ tự.)
① 그리고 친구들과 함께 놀았어요.
② 저는 아침에 일어나서 세수를 했어요.
③ 저녁에는 가족과 함께 영화를 봤어요.
④ 아침을 먹고 학교에 갔어요.
A. ② → ④ → ① → ③
B. ④ → ② → ③ → ①
C. ② → ③ → ④ → ①
D. ① → ④ → ② → ③
Câu 32: 다음 문장을 올바른 순서로 배열하세요.
① 시장에서 과일과 야채를 샀어요.
② 저는 어제 장을 보러 갔어요.
③ 집에 와서 저녁을 만들었어요.
④ 요리를 하면서 가족과 이야기를 나눴어요.
A. ② → ① → ③ → ④
B. ③ → ② → ④ → ①
C. ① → ④ → ② → ③
D. ④ → ③ → ② → ①
Câu 33: 다음 문장을 올바른 순서로 배열하세요.
(Sắp xếp các câu sau theo đúng thứ tự.)
① 친구를 만나서 같이 영화를 봤어요.
② 저는 오후에 카페에서 커피를 마셨어요.
③ 그리고 저녁을 먹은 후 집에 갔어요.
④ 점심을 먹고 도서관에서 책을 읽었어요.
A. ② → ④ → ① → ③
B. ④ → ② → ③ → ①
C. ① → ② → ④ → ③
D. ② → ③ → ④ → ①
Câu 34: 다음 문장을 올바른 순서로 배열하세요.
① 저는 한국 음식을 좋아해요.
② 그래서 김치찌개를 자주 먹어요.
③ 친구들과 함께 맛집을 찾아가요.
④ 한국 음식은 맵지만 맛있어요.
A. ① → ④ → ② → ③
B. ④ → ② → ③ → ①
C. ② → ① → ④ → ③
D. ① → ③ → ④ → ②
Câu 35: 다음 문장을 올바른 순서로 배열하세요.
① 저는 아침에 일어나서 운동을 해요.
② 그리고 샤워를 한 후 아침을 먹어요.
③ 아침을 먹고 학교에 가요.
④ 학교에서 수업을 듣고 친구들과 점심을 먹어요.
A. ① → ② → ③ → ④
B. ② → ④ → ① → ③
C. ③ → ① → ④ → ②
D. ④ → ③ → ② → ①
Phần 5: Tình huống giao tiếp (5 câu)
(Chọn câu phản hồi phù hợp trong tình huống giao tiếp.)
Câu 36:
A: 안녕하세요? 처음 뵙겠습니다.
B: _________
A. 안녕하세요? 반갑습니다.
B. 네, 감사합니다.
C. 미안합니다.
D. 어디 가세요?
Câu 37:
A: 이 책을 빌릴 수 있을까요?
B: _________
A. 네, 도서관에서 빌릴 수 있어요.
B. 네, 마시고 싶어요.
C. 네, 거기에 있어요.
D. 아니요, 저는 학생이에요.
Câu 38:
A: 한국 음식을 좋아하세요?
B: _________
A. 네, 김치와 비빔밥을 좋아해요.
B. 네, 집에서 쉬어요.
C. 아니요, 저는 학교에 가요.
D. 네, 한국어를 공부해요.
Câu 39:
A: 지금 몇 시예요?
B: _________
A. 네, 괜찮아요.
B. 지금 3시예요.
C. 저는 한국 사람이에요.
D. 아니요, 안 먹었어요.
Câu 40:
A: 내일 날씨가 어떨까요?
B: _________
A. 비가 올 것 같아요.
B. 저는 학생이에요.
C. 아니요, 집에 있어요.
D. 네, 책을 읽어요.
2. Đáp án
Phần 1: Ngữ pháp và Từ vựng
Câu 1: A
Câu 2: B
Câu 3: C
Câu 4: A
Câu 5: B
Câu 6: C
Câu 7: D
Câu 8: A
Câu 9: A
Câu 10: C
Câu 11: B
Câu 12: C
Câu 13: A
Câu 14: A
Câu 15: B
Phần 2: Đọc hiểu
Câu 16: B
Câu 17: C
Câu 18: C
Câu 19: B
Câu 20: B
Câu 21: D
Câu 22: C
Câu 23: B
Câu 24: B
Câu 25: C
Phần 3: Điền từ vào đoạn văn
Câu 26: C
Câu 27: B
Câu 28: D
Câu 29: B
Câu 30: B
Phần 4: Sắp xếp câu
Câu 31: A
Câu 32: A
Câu 33: A
Câu 34: A
Câu 35: A
Phần 5: Tình huống giao tiếp
Câu 36: A
Câu 37: A
Câu 38: A
Câu 39: B
Câu 40: A
3. Cách ôn thi môn Tiếng Hàn tốt nghiệp THPT 2026 cấp tốc
1. Nắm vững cấu trúc đề thi
Đề thi Tiếng Hàn THPT thường gồm 50 câu trắc nghiệm, chia thành các phần:
Ngữ pháp & Từ vựng (khoảng 20-25 câu)
Đọc hiểu (15-20 câu)
Nghe hiểu (10-15 câu)
Tham khảo đề thi các năm trước để làm quen với cấu trúc và độ khó.
2. Ôn tập từ vựng
Học theo chủ đề: Tập trung vào các chủ đề thường gặp như gia đình, trường học, du lịch, văn hóa Hàn Quốc.
Sử dụng flashcard: App như Anki, Quizlet hoặc tự tạo thẻ từ vựng để ôn luyện hàng ngày.
Học từ vựng qua ngữ cảnh: Đọc báo, xem phim Hàn (có phụ đề) để ghi nhớ từ mới tự nhiên.
Gợi ý: Ôn kỹ danh sách từ vựng TOPIK I (cấp 1-2), khoảng 1.500-2.000 từ.
3. Nắm chắc ngữ pháp cơ bản
Tập trung vào các ngữ pháp trọng tâm:
Thì hiện tại/quá khứ/tương lai (아/어요, 았/었어요, 겠다, (으)ㄹ 거예요)
Trợ từ chủ ngữ/tân ngữ (은/는, 이/가, 을/를)
Cấu trúc liên kết câu (그래서, 하지만, 때문에, (으)니까)
Đuôi câu thông dụng (습니다/ㅂ니다, 지요, 군요)
Làm bài tập ngữ pháp theo dạng đề thi.
4. Luyện kỹ năng đọc hiểu
Đọc nhanh (Skimming & Scanning): Tập trung vào ý chính, từ khóa.
Làm Đề thi thử môn Tiếng Hàn Kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026: Đọc đoạn văn ngắn (email, quảng cáo, tin tức) và trả lời câu hỏi.
Tài liệu tham khảo: Sách “TOPIK I Reading” hoặc đề thi năm trước.
5. Rèn kỹ năng nghe hiểu
Nghe hàng ngày: Podcast tiếng Hàn (ví dụ: Talk To Me In Korean), KBS News.
Làm đề nghe: Tập trung nghe keywords, nội dung chính.
Mẹo thi: Đọc trước câu hỏi, đoán nội dung trước khi nghe.
6. Luyện viết cơ bản
Dù đề thi THPT chủ yếu là trắc nghiệm, nhưng viết giúp nhớ từ vựng và ngữ pháp.
Viết câu đơn giản, đoạn văn ngắn (50-100 từ) về chủ đề quen thuộc.
7. Giải đề thi thử
Làm đề thi các năm trước (2021-2024) để quen áp lực thời gian.
Phân tích lỗi sai và ôn lại phần yếu.
Nguồn đề tham khảo:
Đề thi minh họa của Bộ GD&ĐT
Sách “Ôn thi Tiếng Hàn THPT” (NXB Đại học Quốc gia)
8. Mẹo thi trắc nghiệm
Đọc kỹ đề, loại trừ đáp án sai.
Phân bổ thời gian: 30 phút cho nghe, 60 phút cho đọc & ngữ pháp.
Không bỏ trống câu nào.
9. Tài liệu ôn thi
Sách giáo khoa Tiếng Hàn lớp 10-12
Bên cạnh đó đừng quên Thi thử tốt nghiệp THPT 2026 các môn khác để đạt kết quả tốt nhất nhé!
Sau khi Làm online Đề thi minh họa môn Tiếng Hàn Tốt nghiệp THPT 2026 – Bộ GDĐT hãy comment kết quả nhé!


