Cùng Sĩ Tử 2k7 Luyện miễn phí Đề thi thử môn Tiếng Hàn Tốt nghiệp THPT 2026 số 7 để có kế hoạch ôn nước rút nhé!

1. Đề thi thử môn Tiếng Hàn Tốt nghiệp THPT 2026 số 7
Phần 1: Ngữ pháp và Từ vựng (15 câu)
(Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.)
Câu 1:
매일 아침 7시에 (____) 일어나요.
A. 늦게
B. 일찍
C. 천천히
D. 조용히
Câu 2:
학교에 가기 전에 아침을 (____).
A. 마십니다
B. 먹습니다
C. 씁니다
D. 봅니다
Câu 3:
오늘 날씨가 너무 (____).
A. 더워요
B. 맛있어요
C. 작아요
D. 빠르게
Câu 4:
주말에 친구들과 영화를 (____).
A. 씁니다
B. 봅니다
C. 듣습니다
D. 공부합니다
Câu 5:
저는 한국어를 배우는 것이 (____).
A. 싫어요
B. 어려워요
C. 작아요
D. 조용해요
Câu 6:
운동을 하면 건강이 (____).
A. 나빠집니다
B. 좋아집니다
C. 작아집니다
D. 느려집니다
Câu 7:
이 옷이 너무 (____) 작아서 못 입어요.
A. 크게
B. 작게
C. 빠르게
D. 따뜻하게
Câu 8:
저는 음악 듣는 것을 (____).
A. 좋아해요
B. 아파요
C. 커요
D. 작아요
Câu 9:
비가 많이 와서 길이 (____).
A. 마셔요
B. 넓어요
C. 미끄러워요
D. 뜨거워요
Câu 10:
지금 (____) 무엇을 하고 있어요?
A. 어디에서
B. 언제
C. 왜
D. 누구
Câu 11:
어제 너무 피곤해서 일찍 (____).
A. 잤어요
B. 먹었어요
C. 놀았어요
D. 마셨어요
Câu 12:
비행기를 타고 한국에 (____).
A. 가요
B. 와요
C. 마셔요
D. 공부해요
Câu 13:
한국 음식 중에서 (____) 제일 좋아해요?
A. 뭐를
B. 누구를
C. 언제를
D. 어디를
Câu 14:
이 책은 너무 어려워서 (____) 이해할 수 없어요.
A. 전혀
B. 항상
C. 조금
D. 자주
Câu 15:
제 친구는 한국어를 아주 (____) 잘해요.
A. 빠르게
B. 높게
C. 능숙하게
D. 따뜻하게
Phần 2: Đọc hiểu (10 câu)
(Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng nhất.)
[Đoạn văn 1 – Câu 16-20]
저는 아침에 일어나서 운동을 합니다. 그리고 아침을 먹고 학교에 갑니다. 학교에서 공부를 한 후 친구들과 같이 점심을 먹습니다. 오후에는 도서관에서 책을 읽고 저녁에는 집에서 숙제를 합니다.
Câu 16:
저자는 아침에 무엇을 합니까?
A. 운동을 합니다
B. 학교에 갑니다
C. 숙제를 합니다
D. 영화를 봅니다
Câu 17:
저자는 점심을 누구와 먹습니까?
A. 가족
B. 선생님
C. 친구
D. 혼자
Câu 18:
저자는 오후에 어디에서 책을 읽습니까?
A. 집
B. 도서관
C. 학교
D. 공원
Câu 19:
저자는 저녁에 무엇을 합니까?
A. 숙제를 합니다
B. 운동을 합니다
C. 친구를 만납니다
D. 영화를 봅니다
Câu 20:
이 글의 주제는 무엇입니까?
A. 여행 이야기
B. 하루 일과
C. 운동 방법
D. 한국어 공부
(Đoạn văn 2 – Câu 21-25)
우리 가족은 주말마다 공원에 갑니다. 공원에서 산책을 하고, 자전거를 탑니다. 그리고 돗자리를 깔고 음식을 먹으며 시간을 보냅니다.
Câu 21:
이 글에서 가족은 주말마다 어디에 갑니까?
A. 도서관
B. 공원
C. 병원
D. 시장
Câu 22:
가족은 공원에서 무엇을 합니까?
A. 산책을 합니다
B. 공부를 합니다
C. 음악을 듣습니다
D. 영화를 봅니다
Câu 23:
가족은 공원에서 무엇을 먹습니까?
A. 책
B. 운동
C. 음식
D. 물건
Câu 24:
이 글은 무엇에 대한 이야기입니까?
A. 주말 활동
B. 여행 계획
C. 학교 생활
D. 건강 관리
Câu 25:
가족은 공원에서 어떻게 시간을 보냅니까?
A. 숙제를 합니다
B. 책을 읽습니다
C. 돗자리를 깔고 음식을 먹습니다
D. 영화를 봅니다
Phần 3: Điền từ vào đoạn văn (5 câu)
Câu 26: 저는 아침에 (____) 일어납니다.
A. 늦게
B. 일찍
C. 천천히
D. 느리게
Câu 27: 저는 한국어를 배우기 위해 (____) 갑니다.
A. 병원에
B. 시장에
C. 학교에
D. 공원에
Câu 28: 친구와 함께 영화를 (____).
A. 씁니다
B. 봅니다
C. 듣습니다
D. 만듭니다
Câu 29: 비가 오면 우산을 (____).
A. 먹습니다
B. 씁니다
C. 달립니다
D. 던집니다
Câu 30: 시험을 잘 보려면 열심히 (____) 합니다.
A. 운동해야
B. 공부해야
C. 노래해야
D. 요리해야
Phần 4: Sắp xếp câu (5 câu)
(Chọn thứ tự đúng để tạo thành câu hoặc đoạn văn hoàn chỉnh.)
Câu 31: (올바른 순서로 배열하세요.)
저는 어제 백화점에 갔어요.
거기에서 새 옷을 샀어요.
그리고 친구에게 선물을 골랐어요.
쇼핑을 끝내고 집으로 돌아왔어요.
A. 1 – 2 – 3 – 4
B. 1 – 3 – 2 – 4
C. 3 – 1 – 2 – 4
D. 1 – 4 – 2 – 3
Câu 32: (올바른 순서로 배열하세요.)
저는 도서관에서 책을 빌렸습니다.
저는 어제 도서관에 갔습니다.
그리고 친구와 함께 공부했습니다.
책을 읽고 집으로 돌아갔습니다.
A. 2 – 1 – 3 – 4
B. 1 – 2 – 3 – 4
C. 2 – 3 – 1 – 4
D. 3 – 2 – 1 – 4
Câu 33: (올바른 순서로 배열하세요.)
저는 오늘 아침에 늦게 일어났습니다.
그래서 아침을 먹지 못했습니다.
학교에 도착하자마자 수업이 시작되었습니다.
점심시간이 되어서야 밥을 먹을 수 있었습니다.
A. 1 – 2 – 3 – 4
B. 2 – 1 – 3 – 4
C. 3 – 1 – 2 – 4
D. 1 – 3 – 2 – 4
Câu 34: (올바른 순서로 배열하세요.)
저는 친구들과 여행을 갔습니다.
우리는 유명한 관광지를 방문했습니다.
여행 후에는 사진을 보며 좋은 추억을 떠올렸습니다.
맛있는 음식을 먹고 즐거운 시간을 보냈습니다.
A. 1 – 2 – 4 – 3
B. 1 – 3 – 2 – 4
C. 2 – 1 – 3 – 4
D. 3 – 1 – 2 – 4
Câu 35: (올바른 순서로 배열하세요.)
친구와 같이 영화를 봤어요.
영화를 보고 난 후에 카페에 갔어요.
우리는 커피를 마시면서 이야기를 나누었어요.
저녁에는 집으로 돌아갔어요.
A. 1 – 2 – 3 – 4
B. 2 – 1 – 3 – 4
C. 1 – 3 – 2 – 4
D. 3 – 1 – 2 – 4
Phần 5: Tình huống giao tiếp (5 câu)
(Chọn câu trả lời phù hợp cho từng tình huống giao tiếp.)
Câu 36:
A: 안녕하세요? 만나서 반갑습니다.
B: (______)
A. 네, 반갑습니다!
B. 아니요, 안 좋아요.
C. 네, 잘 지내세요?
D. 아니요, 못 갑니다.
Câu 37:
A: 이 음식이 어때요?
B: (______)
A. 정말 맛있어요.
B. 저는 학생이에요.
C. 오늘 날씨가 좋아요.
D. 내일 시험이 있어요.
Câu 38:
A: 지금 몇 시예요?
B: (______)
A. 네, 고맙습니다.
B. 오후 세 시예요.
C. 잘 지냈어요.
D. 아니요, 안 먹었어요.
Câu 39:
A: 내일 시간 있어요?
B: (______)
A. 네, 있어요!
B. 아니요, 안 커요.
C. 네, 맛있어요.
D. 아니요, 학교에 가요.
Câu 40:
A: 주말에 뭐 할 거예요?
B: (______)
A. 친구를 만날 거예요.
B. 네, 잘 잤어요.
C. 비가 와요.
D. 아니요, 좋아요.
2. Đáp án
Phần 1: Ngữ pháp và Từ vựng (15 câu)
Câu 1: B
Câu 2: B
Câu 3: A
Câu 4: B
Câu 5: B
Câu 6: B
Câu 7: B
Câu 8: A
Câu 9: C
Câu 10: A
Câu 11: A
Câu 12: A
Câu 13: A
Câu 14: A
Câu 15: C
Phần 2: Đọc hiểu (10 câu)
Câu 16: A
Câu 17: C
Câu 18: B
Câu 19: A
Câu 20: B
Câu 21: B
Câu 22: A
Câu 23: C
Câu 24: A
Câu 25: C
Phần 3: Điền từ vào đoạn văn (5 câu)
Câu 26: B
Câu 27: C
Câu 28: B
Câu 29: B
Câu 30: B
Phần 4: Sắp xếp câu (5 câu)
Câu 31: A
Câu 32: A
Câu 33: A
Câu 34: A
Câu 35: A
Phần 5: Tình huống giao tiếp (5 câu)
Câu 36: A
Câu 37: A
Câu 38: B
Câu 39: A
Câu 40: A
3. Tại sao nên luyện thi thử môn Tiếng Hàn Tốt nghiệp THPT 2026 tại Sĩ Tử – situ.edu.vn?
Luyện thi thử môn Tiếng Hàn Tốt nghiệp THPT 2026 tại Sĩ Tử – situ.edu.vn là lựa chọn thông minh vì những lý do sau:
1. Đề thi thử sát với cấu trúc tham khảo
Đề thi thử Tiếng Hàn Kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 tại Sĩ Tử được biên soạn bám sát ma trận của Bộ GD&ĐT, giúp học sinh làm quen với format đề thi thật.
Cập nhật xu hướng ra đề mới nhất, bao gồm cả kiến thức ngữ pháp, từ vựng, đọc hiểu và nghe.
2. Giao diện thi thử trực tuyến tiện lợi
Mô phỏng giống kỳ thi thật với timer, nộp bài tự động và chấm điểm ngay sau khi hoàn thành.
Hỗ trợ cả thi trên máy tính và điện thoại, linh hoạt mọi lúc, mọi nơi.
3. Phân tích kết quả chi tiết
Báo cáo điểm mạnh, yếu sau mỗi bài thi, giúp thí sinh điều chỉnh lộ trình ôn tập hiệu quả.
So sánh kết quả với hàng nghìn thí sinh khác để đánh giá năng lực tương đối.
4. Ngân hàng đề thi phong phú, chất lượng
Nhiều đề thi thử đa dạng, có cả các dạng bài khó như đọc hiểu văn bản dài, nghe tốc độ cao.
Đề được cập nhật thường xuyên, phản ánh các chủ đề hot trong kỳ thi gần nhất.
5. Tiết kiệm chi phí, tiến bộ nhanh
Miễn phí hoặc chi phí rất thấp so với các trung tâm luyện thi offline.
Tự động lưu lại lịch sử làm bài, dễ dàng theo dõi sự tiến bộ qua từng tuần.
6. Cộng đồng hỗ trợ ôn thi sôi động
Kết nối với giáo viên và học sinh khác để trao đổi kinh nghiệm, giải đáp thắc mắc.
Nhận tips làm bài thi Tiếng Hàn từ các cao thủ đạt điểm cao.
Bên cạnh đó, sĩ tử có thể Thi thử tốt nghiệp THPT 2026 các môn khác để nâng cao điểm số.
Sau khi Làm online Đề thi thử môn Tiếng Hàn Tốt nghiệp THPT 2026 số 7 hãy comment ngay kết quả đạt được nhé!


