Cùng Sĩ Tử 2k10 làm lại Đề thi tham khảo vào lớp 10 môn Ngữ Văn Huế qua các năm 2020-2024 để có kế hoạch luyện thi tốt nhất vào các trường nhé!

1. Đề thi tham khảo vào lớp 10 môn Ngữ Văn Huế năm 2024
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THỪA THIÊN HUẾ
ĐỀ CHÍNH THỨC
KỲ THI TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 THPT
NĂM HỌC 2024-2025
Môn: NGỮ VĂN
Thời gian làm bài: 120 phút (không kể thời gian giao đề)
I. ĐỌC HIỂU (3,0 điểm)
Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu bên dưới:
”Trong cuộc sống, lòng vị tha và sự tha thứ là những phẩm chất cao quý, giúp con người sống hạnh phúc và hòa hợp hơn với nhau. Tha thứ không chỉ giải phóng người khác khỏi lỗi lầm mà còn giải phóng chính bản thân ta khỏi những cảm xúc tiêu cực.”
Câu 1 (0,5 điểm): Xác định phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong đoạn trích trên.
Câu 2 (0,5 điểm): Theo đoạn trích, tha thứ mang lại lợi ích gì cho con người?
Câu 3 (1,0 điểm): Anh/chị hiểu thế nào về ý nghĩa của câu: “Tha thứ không chỉ giải phóng người khác khỏi lỗi lầm mà còn giải phóng chính bản thân ta khỏi những cảm xúc tiêu cực.”
Câu 4 (1,0 điểm): Hãy nêu một hành động cụ thể thể hiện sự tha thứ trong cuộc sống mà anh/chị biết.
II. LÀM VĂN (7,0 điểm)
Câu 1 (2,0 điểm): Từ nội dung đoạn trích ở phần Đọc hiểu, anh/chị hãy viết một đoạn văn (khoảng 200 chữ) trình bày suy nghĩ về ý nghĩa của sự tha thứ trong cuộc sống.
Câu 2 (5,0 điểm): Phân tích nhân vật ông Hai trong truyện ngắn “Làng” của nhà văn Kim Lân để làm rõ tình yêu làng, yêu nước sâu sắc của nhân vật.
(Hết)
Đáp án:
I. ĐỌC HIỂU (3,0 điểm)
Câu 1 (0,5 điểm): Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích là nghị luận.
Câu 2 (1,0 điểm): Theo đoạn trích, tha thứ giúp chúng ta giải tỏa những cảm xúc tiêu cực và thể hiện lòng nhân ái, sự bao dung.
Câu 3 (1,5 điểm): Câu “Tha thứ là biểu hiện của lòng nhân ái và sự bao dung” có thể hiểu là: Khi chúng ta tha thứ cho người khác, điều đó cho thấy chúng ta có tấm lòng nhân hậu, biết cảm thông và rộng lượng với lỗi lầm của họ.
II. LÀM VĂN (7,0 điểm)
Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn khoảng 200 chữ về ý nghĩa của sự tha thứ trong cuộc sống.
Gợi ý:
Giới thiệu khái niệm tha thứ: Tha thứ là hành động bỏ qua lỗi lầm của người khác, không giữ sự oán giận hay thù hận.
Ý nghĩa của sự tha thứ:
Đối với bản thân: Giúp tâm hồn thanh thản, giảm bớt căng thẳng và tiêu cực.
Đối với người khác: Tạo cơ hội cho họ sửa chữa lỗi lầm, cải thiện bản thân.
Đối với xã hội: Xây dựng môi trường sống hòa bình, đoàn kết và yêu thương.
Liên hệ thực tế: Nêu ví dụ về những tình huống trong cuộc sống khi sự tha thứ mang lại kết quả tích cực.
Kết luận: Khẳng định tầm quan trọng của sự tha thứ và khuyến khích mọi người thực hành tha thứ trong cuộc sống hàng ngày.
Câu 2 (5,0 điểm): Phân tích nhân vật ông Hai trong truyện ngắn “Làng” của nhà văn Kim Lân để làm rõ tình yêu làng, yêu nước sâu sắc của nhân vật này.
Gợi ý:
Giới thiệu tác giả Kim Lân và truyện ngắn “Làng”:
Kim Lân là nhà văn chuyên viết về nông thôn và người nông dân Việt Nam.
Truyện ngắn “Làng” phản ánh tình yêu quê hương, đất nước của người nông dân trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp.
Phân tích nhân vật ông Hai:
Tình yêu làng sâu sắc:
Ông Hai luôn tự hào và hay khoe về làng Chợ Dầu của mình.
Dù phải tản cư, lòng ông vẫn luôn hướng về làng.
Tình yêu nước nồng nàn:
Khi nghe tin làng theo giặc, ông đau khổ, tủi hổ và cảm thấy bị phản bội.
Sau khi biết tin đó không đúng, ông vui mừng và tự hào về làng mình.
Sự chuyển biến trong nhận thức:
Ban đầu, ông đặt tình yêu làng lên trên hết.
Sau đó, ông nhận ra tình yêu nước phải đặt trên tình yêu làng, sẵn sàng hy sinh lợi ích cá nhân vì đất nước.
Kết luận:
Nhân vật ông Hai tiêu biểu cho người nông dân Việt Nam yêu nước, yêu làng.
Tác phẩm thể hiện sâu sắc tình cảm quê hương, đất nước và sự chuyển biến trong nhận thức của người nông dân trong kháng chiến.
Lưu ý: Đây là đáp án tham khảo, học sinh cần diễn đạt lại bằng ngôn ngữ của mình và có thể bổ sung các ý kiến cá nhân để bài viết phong phú hơn.
2. Đề thi tham khảo vào lớp 10 môn Ngữ Văn Huế năm 2023
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THỪA THIÊN HUẾ
ĐỀ CHÍNH THỨC
KỲ THI TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 THPT
NĂM HỌC 2023-2024
Môn: NGỮ VĂN
Thời gian làm bài: 120 phút (không kể thời gian giao đề)
I. ĐỌC HIỂU (3,0 điểm)
Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu bên dưới:
”Con gái Huế làm quen với áo dài rất sớm, áo dài quen thuộc đến bất li thân. Xung quanh, họ luôn thấy mẹ, thấy bà, thấy những người phụ nữ khoác trên mình chiếc áo dài bình dân có, sang trọng có.”
Câu 1 (0,75 điểm): Theo tác giả, chiếc áo dài tôn vinh vẻ đẹp của ai?
Câu 2 (0,75 điểm): Chiếc áo dài và người sông Hương có mối quan hệ như thế nào?
Câu 3 (1,0 điểm): Anh/chị hiểu thế nào về ý nghĩa của câu: “Chiếc áo dài là biểu tượng văn hóa truyền thống của người Việt Nam.”
Câu 4 (0,5 điểm): Ngữ liệu trên thể hiện tình cảm gì của tác giả?
II. LÀM VĂN (7,0 điểm)
Câu 1 (2,0 điểm): Từ nội dung đoạn trích ở phần Đọc hiểu, anh/chị hãy viết một đoạn văn (khoảng 200 chữ) trình bày suy nghĩ về vai trò của trang phục truyền thống trong việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc.
Câu 2 (5,0 điểm): Phân tích nhân vật ông Hai trong truyện ngắn “Làng” của nhà văn Kim Lân để làm rõ tình yêu làng, yêu nước sâu sắc của nhân vật này.
(Hết)
I. ĐỌC HIỂU (3,0 điểm)
Câu 1 (0,75 điểm):
Chiếc áo dài tôn vinh vẻ đẹp của người phụ nữ Việt Nam, đặc biệt là phụ nữ Huế.
Câu 2 (0,75 điểm):
Chiếc áo dài và sông Hương có mối quan hệ gắn bó sâu sắc, vì áo dài là nét đặc trưng của phụ nữ Huế, còn sông Hương là biểu tượng thiên nhiên của vùng đất này. Cả hai đều thể hiện vẻ đẹp dịu dàng, thơ mộng của Huế.
Câu 3 (1,0 điểm):
Câu “Chiếc áo dài là biểu tượng văn hóa truyền thống của người Việt Nam” có nghĩa:
Áo dài không chỉ là trang phục mà còn mang giá trị văn hóa, thể hiện bản sắc dân tộc.
Đây là biểu tượng của sự duyên dáng, thanh lịch và truyền thống lâu đời của người Việt.
Áo dài góp phần giữ gìn và lan tỏa nét đẹp văn hóa Việt Nam ra thế giới.
Câu 4 (0,5 điểm):
Ngữ liệu thể hiện tình yêu và niềm tự hào của tác giả đối với áo dài, phụ nữ Huế và văn hóa truyền thống Việt Nam.
II. LÀM VĂN (7,0 điểm)
Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn về vai trò của trang phục truyền thống trong việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc
Gợi ý nội dung:
Mở đoạn: Giới thiệu vấn đề – trang phục truyền thống có vai trò quan trọng trong việc gìn giữ bản sắc văn hóa.
Thân đoạn:
Thể hiện bản sắc dân tộc: Trang phục truyền thống (áo dài, áo tứ thân, khăn rằn…) phản ánh phong tục, lối sống của từng vùng miền.
Gắn liền với lịch sử: Các loại trang phục truyền thống gắn với sự phát triển của dân tộc, thể hiện tinh thần yêu nước.
Bảo tồn và quảng bá văn hóa: Duy trì việc mặc trang phục truyền thống trong dịp lễ hội, sự kiện giúp lan tỏa giá trị văn hóa Việt Nam.
Thách thức và giải pháp: Trong thời đại hiện đại, trang phục truyền thống ít được sử dụng hằng ngày, nhưng có thể kết hợp với thời trang hiện đại để tiếp tục phát huy giá trị.
Kết đoạn: Khẳng định tầm quan trọng của việc giữ gìn trang phục truyền thống và kêu gọi thế hệ trẻ quan tâm đến bản sắc dân tộc.
Câu 2 (5,0 điểm): Phân tích nhân vật ông Hai trong truyện “Làng” của Kim Lân
Mở bài:
Giới thiệu tác giả Kim Lân và truyện ngắn “Làng”.
Nhân vật ông Hai là đại diện tiêu biểu cho người nông dân yêu làng, yêu nước trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp.
Thân bài:
Tình yêu làng sâu sắc
Ông Hai tự hào về làng Chợ Dầu, luôn khoe khoang về làng mình.
Dù đi tản cư, ông vẫn luôn nhớ về làng, theo dõi tin tức kháng chiến.
Nỗi đau khi nghe tin làng theo giặc
Khi nghe tin làng Chợ Dầu đầu hàng giặc, ông vô cùng đau khổ, nhục nhã.
Ông cảm thấy bế tắc, sợ hãi khi bị dân làng nơi tản cư nghi ngờ.
Niềm vui và lòng trung thành với cách mạng
Khi biết tin làng Chợ Dầu vẫn trung thành với kháng chiến, ông vui mừng khôn xiết, đi khoe khắp nơi.
Dù yêu làng, ông vẫn đặt tình yêu nước lên trên hết: “Làng thì yêu thật, nhưng làng theo Tây thì phải thù.”
Kết bài:
Khẳng định nhân vật ông Hai là hình tượng tiêu biểu cho người nông dân Việt Nam trong thời kỳ kháng chiến.
Tác phẩm thể hiện tình yêu quê hương, đất nước và tinh thần cách mạng của nhân dân ta.
Lưu ý:
Đây là đáp án gợi ý, học sinh có thể trình bày theo cách riêng miễn là đảm bảo đủ nội dung.
Khi viết bài nghị luận, nên có dẫn chứng cụ thể và lập luận chặt chẽ để bài viết thuyết phục hơn.
3. Đề thi tham khảo vào lớp 10 môn Ngữ Văn Huế năm 2022
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THỪA THIÊN HUẾ
ĐỀ CHÍNH THỨC
KỲ THI TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 THPT
NĂM HỌC 2022-2023
Môn: NGỮ VĂN
Thời gian làm bài: 120 phút (không kể thời gian giao đề)
I. ĐỌC HIỂU (3,0 điểm)
Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu bên dưới:
”Con người không thể sống thiếu thiên nhiên. Thiên nhiên là nguồn cảm hứng vô tận, là nơi con người tìm thấy sự bình yên và hạnh phúc. Hãy trân trọng và bảo vệ thiên nhiên như chính cuộc sống của chúng ta.”
Câu 1 (0,75 điểm): Theo đoạn trích, thiên nhiên mang lại cho con người những gì?
Câu 2 (0,75 điểm): Tìm một phép liên kết có trong đoạn trích trên và cho biết đó là phép liên kết gì.
Câu 3 (1,0 điểm): Anh/chị hiểu thế nào về ý nghĩa của câu: “Hãy trân trọng và bảo vệ thiên nhiên như chính cuộc sống của chúng ta.”
Câu 4 (0,5 điểm): Từ đoạn trích trên, anh/chị rút ra bài học gì khi sống cùng thiên nhiên? (trả lời trong 2-3 dòng)
II. LÀM VĂN (7,0 điểm)
Câu 1 (2,0 điểm): Từ nội dung đoạn trích ở phần Đọc hiểu, anh/chị hãy viết một đoạn văn (khoảng 200 chữ) trình bày suy nghĩ về vai trò của thiên nhiên đối với đời sống con người.
Câu 2 (5,0 điểm): Phân tích nhân vật Phương Định trong truyện ngắn “Những ngôi sao xa xôi” của Lê Minh Khuê để làm rõ vẻ đẹp tâm hồn của cô thanh niên xung phong trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ.
(Hết)
I. ĐỌC HIỂU (3,0 điểm)
Câu 1 (0,75 điểm):
Theo đoạn trích, thiên nhiên mang lại cho con người:
Nguồn cảm hứng vô tận giúp con người sáng tạo và phát triển tư duy.
Sự bình yên và hạnh phúc, giúp con người thư giãn, cân bằng cuộc sống.
Câu 2 (0,75 điểm):
Phép liên kết có trong đoạn trích:
Phép lặp: Từ “thiên nhiên” được lặp lại nhiều lần để nhấn mạnh tầm quan trọng của thiên nhiên.
Phép thế: “Thiên nhiên” được thay thế bằng “đó” hoặc “nơi con người tìm thấy sự bình yên”.
Câu 3 (1,0 điểm):
Ý nghĩa của câu: “Hãy trân trọng và bảo vệ thiên nhiên như chính cuộc sống của chúng ta.”
Thiên nhiên là nguồn sống của con người, cung cấp tài nguyên, không khí, nước sạch.
Nếu con người không bảo vệ thiên nhiên, môi trường sẽ bị hủy hoại, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
Mỗi người cần có ý thức giữ gìn, bảo vệ thiên nhiên bằng những hành động thiết thực như trồng cây, tiết kiệm tài nguyên, không xả rác bừa bãi.
Câu 4 (0,5 điểm):
Bài học rút ra:
Con người cần sống hài hòa với thiên nhiên, tôn trọng và bảo vệ môi trường.
Hành động nhỏ như tiết kiệm nước, hạn chế rác thải, trồng cây xanh có thể góp phần bảo vệ thiên nhiên.
II. LÀM VĂN (7,0 điểm)
Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn về vai trò của thiên nhiên đối với đời sống con người
Gợi ý nội dung:
Mở đoạn: Giới thiệu vấn đề – thiên nhiên có vai trò quan trọng trong đời sống con người.
Thân đoạn:
Thiên nhiên cung cấp nguồn sống: Không khí, nước, thức ăn đều đến từ thiên nhiên. Nếu môi trường bị tàn phá, con người sẽ không thể tồn tại.
Thiên nhiên là nguồn cảm hứng trong nghệ thuật và cuộc sống: Các nhà thơ, nhà văn, nhạc sĩ thường tìm cảm hứng từ thiên nhiên.
Thiên nhiên giúp con người thư giãn, cân bằng tinh thần: Cảnh đẹp thiên nhiên giúp giảm căng thẳng, tạo cảm giác bình yên.
Cần bảo vệ thiên nhiên: Chống lại ô nhiễm môi trường, bảo vệ rừng, tiết kiệm tài nguyên để duy trì hệ sinh thái.
Kết đoạn: Khẳng định tầm quan trọng của thiên nhiên và kêu gọi mọi người nâng cao ý thức bảo vệ môi trường.
Câu 2 (5,0 điểm): Phân tích nhân vật Phương Định trong truyện “Những ngôi sao xa xôi”
Mở bài:
Giới thiệu nhà văn Lê Minh Khuê và truyện ngắn “Những ngôi sao xa xôi”.
Nhân vật Phương Định là đại diện tiêu biểu cho thế hệ thanh niên xung phong trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ.
Thân bài:
Hoàn cảnh sống và chiến đấu
Phương Định là nữ thanh niên xung phong, làm nhiệm vụ trinh sát mặt đường trên tuyến đường Trường Sơn đầy bom đạn.
Công việc nguy hiểm: Phải rà phá bom, đối mặt với cái chết mỗi ngày.
Vẻ đẹp tâm hồn của Phương Định
Lòng dũng cảm, tinh thần trách nhiệm cao: Không sợ hãi trước bom đạn, luôn hoàn thành nhiệm vụ.
Tình đồng đội sâu sắc: Yêu thương, quan tâm đến đồng đội (Nho, Thao), cùng chia sẻ gian khổ.
Tâm hồn mơ mộng, yêu đời: Dù sống trong chiến tranh, cô vẫn thích hát, nhớ về Hà Nội, nghĩ về tuổi trẻ tươi đẹp.
Tinh thần lạc quan: Đối diện hiểm nguy nhưng vẫn giữ thái độ bình tĩnh, yêu đời.
Nghệ thuật xây dựng nhân vật
Sử dụng ngôi kể thứ nhất giúp người đọc cảm nhận rõ suy nghĩ, cảm xúc của nhân vật.
Ngôn ngữ giản dị, tự nhiên, mang đậm chất trẻ trung, giàu chất thơ.
Kết bài:
Nhân vật Phương Định là hình mẫu của những cô gái thanh niên xung phong thời chống Mỹ: dũng cảm, kiên cường nhưng cũng đầy nữ tính và lãng mạn.
Tác phẩm giúp ta hiểu thêm về sự hy sinh thầm lặng của thế hệ đi trước, từ đó trân trọng hơn cuộc sống hòa bình hôm nay.
Lưu ý:
Khi làm bài, học sinh cần kết hợp dẫn chứng cụ thể từ tác phẩm.
Trình bày rõ ràng, mạch lạc, có mở bài, thân bài, kết bài đầy đủ.
Câu nghị luận xã hội nên có dẫn chứng thực tế để tăng tính thuyết phục.
4. Đề thi tham khảo vào lớp 10 môn Ngữ Văn Huế năm 2021
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THỪA THIÊN HUẾ
ĐỀ CHÍNH THỨC
KỲ THI TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 THPT
NĂM HỌC 2021-2022
Môn: NGỮ VĂN
Thời gian làm bài: 120 phút (không kể thời gian giao đề)
I. ĐỌC HIỂU (3,0 điểm)
Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu bên dưới:
”Bạn có thể không thông minh bẩm sinh nhưng bạn luôn chuyên cần và vượt qua bản thân từng ngày một. Bạn có thể không hát hay nhưng bạn là người không bao giờ trễ hẹn. Bạn không là người giỏi thể thao nhưng bạn có nụ cười ấm áp. Bạn không có gương mặt xinh đẹp nhưng bạn rất giỏi thắt cà vạt cho ba và nấu ăn ngon. Chắc chắn, rồi một người trong chúng ta đều được sinh ra với những giá trị có sẵn.”
Câu 1 (0,75 điểm): Xác định phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong đoạn trích trên.
Câu 2 (0,75 điểm): Chỉ ra biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn trích và nêu tác dụng của biện pháp tu từ đó.
Câu 3 (1,0 điểm): Thông điệp nào của đoạn trích có ý nghĩa nhất đối với anh/chị? Vì sao?
Câu 4 (0,5 điểm): Từ nội dung đoạn trích, anh/chị rút ra bài học gì cho bản thân? (trả lời trong 2-3 dòng)
II. LÀM VĂN (7,0 điểm)
Câu 1 (2,0 điểm): Từ nội dung đoạn trích ở phần Đọc hiểu, anh/chị hãy viết một đoạn văn (khoảng 200 chữ) trình bày suy nghĩ về ý nghĩa của việc nhận thức và phát huy giá trị bản thân.
Câu 2 (5,0 điểm): Phân tích đoạn thơ sau trong bài “Nói với con” của Y Phương để làm rõ tình cảm của người cha đối với con và tình yêu quê hương sâu sắc:
”Người đồng mình thương lắm con ơi
Cao đo nỗi buồn
Xa nuôi chí lớn
Dẫu làm sao thì cha vẫn muốn
Sống trên đá không chê đá gập ghềnh
Sống trong thung không chê thung nghèo đói
Sống như sông như suối
Lên thác xuống ghềnh
Không lo cực nhọc.”
(Y Phương. Nói với con, Ngữ văn 9, tập 2, NXB Giáo dục, 2005, tr. 72)
(Hết)
Đáp án
I. ĐỌC HIỂU (3,0 điểm)
Câu 1 (0,75 điểm):
Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích là nghị luận.
Câu 2 (0,75 điểm):
Biện pháp tu từ được sử dụng: Điệp cấu trúc câu (“Bạn có thể không…, nhưng bạn…”).
Tác dụng: Nhấn mạnh sự đa dạng trong giá trị của mỗi người, giúp người đọc nhận ra rằng ai cũng có điểm mạnh riêng.
Câu 3 (1,0 điểm):
Thông điệp ý nghĩa nhất (có thể chọn một trong các ý sau và giải thích lý do):
Mỗi người đều có giá trị riêng, quan trọng là nhận ra và phát huy thế mạnh của mình.
Không cần phải hoàn hảo ở mọi mặt, chỉ cần biết trân trọng và phát huy điểm mạnh của bản thân.
Câu 4 (0,5 điểm):
Bài học rút ra:
Cần tự tin vào bản thân, không tự ti vì những khuyết điểm.
Luôn cố gắng phát huy khả năng riêng để thành công.
II. LÀM VĂN (7,0 điểm)
Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn về việc nhận thức và phát huy giá trị bản thân
Gợi ý nội dung:
Mở đoạn: Giới thiệu vấn đề – mỗi người đều có giá trị riêng, điều quan trọng là nhận ra và phát huy giá trị đó.
Thân đoạn:
Nhận thức giá trị bản thân: Hiểu được điểm mạnh, điểm yếu của chính mình.
Phát huy giá trị bản thân:
Rèn luyện, trau dồi kỹ năng, phẩm chất tốt đẹp.
Không tự ti, so sánh mình với người khác.
Biết tận dụng cơ hội để phát triển.
Dẫn chứng thực tế: Những người thành công nhờ phát huy thế mạnh (Ví dụ: Nhà khoa học Stephen Hawking dù bị liệt nhưng vẫn đóng góp to lớn cho khoa học).
Kết đoạn: Mỗi người cần tự tin, trân trọng bản thân và không ngừng rèn luyện để phát huy giá trị của mình.
Câu 2 (5,0 điểm): Phân tích đoạn thơ trong bài “Nói với con” của Y Phương
Mở bài:
Giới thiệu tác giả Y Phương và bài thơ “Nói với con”.
Đoạn thơ thể hiện tình cảm của người cha dành cho con và niềm tự hào về quê hương.
Thân bài:
Hình ảnh “người đồng mình”
“Người đồng mình thương lắm con ơi”: Bộc lộ tình cảm yêu thương, gắn bó với quê hương.
“Cao đo nỗi buồn / Xa nuôi chí lớn”: Người dân miền núi chịu nhiều gian khó nhưng luôn mạnh mẽ, kiên cường.
Lòng tự hào về phẩm chất con người quê hương
“Sống trên đá không chê đá gập ghềnh”: Tinh thần bền bỉ, chịu khó.
“Sống trong thung không chê thung nghèo đói”: Giản dị, gắn bó với quê hương dù khó khăn.
“Sống như sông như suối / Lên thác xuống ghềnh”: Tinh thần kiên trì, vững vàng trước thử thách.
Tình cảm của người cha dành cho con
Người cha dạy con về truyền thống tốt đẹp của quê hương.
Mong muốn con luôn vững vàng, tự hào về nguồn cội, giữ vững phẩm chất cao đẹp.
Kết bài:
Đoạn thơ thể hiện tình yêu thương, niềm tự hào của người cha đối với quê hương và con cái.
Gợi lên bài học về ý chí, nghị lực và lòng biết ơn đối với truyền thống gia đình.
Lưu ý:
Học sinh cần kết hợp dẫn chứng từ bài thơ để phân tích.
Trình bày rõ ràng, có bố cục mạch lạc.
Câu nghị luận xã hội nên có dẫn chứng thực tế để tăng tính thuyết phục.
5. Đề thi tham khảo vào lớp 10 môn Ngữ Văn Huế năm 2020
Dưới đây là đề thi tuyển sinh vào lớp 10 môn Ngữ Văn năm học 2020-2021 của tỉnh Thừa Thiên Huế:
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THỪA THIÊN HUẾ
ĐỀ CHÍNH THỨC
KỲ THI TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 THPT
NĂM HỌC 2020-2021
Môn: NGỮ VĂN
Thời gian làm bài: 120 phút (không kể thời gian giao đề)
I. ĐỌC HIỂU (3,0 điểm)
Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu bên dưới:
”Bạn có thể không thông minh bẩm sinh nhưng bạn luôn chuyên cần và vượt qua bản thân từng ngày một. Bạn có thể không hát hay nhưng bạn là người không bao giờ trễ hẹn. Bạn không là người giỏi thể thao nhưng bạn có nụ cười ấm áp. Bạn không có gương mặt xinh đẹp nhưng bạn rất giỏi thắt cà vạt cho ba và nấu ăn ngon. Chắc chắn, mỗi một người trong chúng ta đều được sinh ra với những giá trị có sẵn.”
Câu 1 (0,5 điểm): Xác định phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong đoạn trích trên.
Câu 2 (0,5 điểm): Chỉ ra và gọi tên thành phần biệt lập trong câu: “Chắc chắn, mỗi một người trong chúng ta đều được sinh ra với những giá trị có sẵn.”
Câu 3 (1,0 điểm): Xác định biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn trích và nêu tác dụng của biện pháp tu từ đó.
Câu 4 (1,0 điểm): Thông điệp nào của đoạn trích có ý nghĩa nhất đối với anh/chị? Vì sao?
II. LÀM VĂN (7,0 điểm)
Câu 1 (2,0 điểm): Từ nội dung đoạn trích ở phần Đọc hiểu, anh/chị hãy viết một đoạn văn (khoảng 200 chữ) trình bày suy nghĩ về ý nghĩa của việc nhận thức và phát huy giá trị bản thân.
Câu 2 (5,0 điểm): Phân tích đoạn thơ sau trong bài “Ánh trăng” của Nguyễn Duy để làm rõ sự thức tỉnh của nhân vật trữ tình về những giá trị đã qua:
”Trăng cứ tròn vành vạnh
Kể chi người vô tình
Ánh trăng im phăng phắc
Đủ cho ta giật mình.”
*(Nguyễn Duy, Ánh trăng, Ngữ văn 9, tập 1, NXB Giáo dục, 2005, tr.156)
I. ĐỌC HIỂU (3,0 điểm)
Câu 1 (0,5 điểm):
Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích là nghị luận.
Câu 2 (0,5 điểm):
Thành phần biệt lập trong câu: “Chắc chắn” (thuộc thành phần tình thái).
Tác dụng: Thể hiện sự khẳng định, nhấn mạnh quan điểm của tác giả.
Câu 3 (1,0 điểm):
Biện pháp tu từ được sử dụng: Điệp cấu trúc câu (“Bạn có thể không…, nhưng bạn…”).
Tác dụng:
Nhấn mạnh sự đa dạng trong giá trị của mỗi người.
Giúp câu văn trở nên nhịp nhàng, dễ ghi nhớ.
Khuyến khích người đọc nhận ra giá trị riêng của bản thân.
Câu 4 (1,0 điểm):
Thông điệp ý nghĩa nhất (có thể chọn một trong các ý sau và giải thích lý do):
Mỗi người đều có giá trị riêng, quan trọng là nhận ra và phát huy thế mạnh của mình.
Không cần phải hoàn hảo ở mọi mặt, chỉ cần biết trân trọng và phát huy điểm mạnh của bản thân.
II. LÀM VĂN (7,0 điểm)
Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn về việc nhận thức và phát huy giá trị bản thân
Gợi ý nội dung:
Mở đoạn: Giới thiệu vấn đề – mỗi người đều có giá trị riêng, điều quan trọng là nhận ra và phát huy giá trị đó.
Thân đoạn:
Nhận thức giá trị bản thân: Hiểu được điểm mạnh, điểm yếu của chính mình.
Phát huy giá trị bản thân:
Rèn luyện, trau dồi kỹ năng, phẩm chất tốt đẹp.
Không tự ti, so sánh mình với người khác.
Biết tận dụng cơ hội để phát triển.
Dẫn chứng thực tế: Những người thành công nhờ phát huy thế mạnh (Ví dụ: Nhà khoa học Stephen Hawking dù bị liệt nhưng vẫn đóng góp to lớn cho khoa học).
Kết đoạn: Mỗi người cần tự tin, trân trọng bản thân và không ngừng rèn luyện để phát huy giá trị của mình.
Câu 2 (5,0 điểm): Phân tích đoạn thơ trong bài “Ánh trăng” của Nguyễn Duy
Mở bài:
Giới thiệu tác giả Nguyễn Duy và bài thơ “Ánh trăng”.
Đoạn thơ thể hiện sự thức tỉnh của con người trước những giá trị đã qua.
Thân bài:
Hình ảnh “trăng” và “người vô tình”
“Trăng cứ tròn vành vạnh”: Hình ảnh trăng tượng trưng cho quá khứ, nghĩa tình thủy chung.
“Kể chi người vô tình”: Trăng không trách móc con người dù họ đã lãng quên quá khứ.
Sự thức tỉnh của nhân vật trữ tình
“Ánh trăng im phăng phắc”: Không có lời trách móc, chỉ là sự im lặng đầy ý nghĩa.
“Đủ cho ta giật mình”: Con người bừng tỉnh, nhận ra mình đã lãng quên những giá trị quý giá trong quá khứ.
Thông điệp của đoạn thơ
Nhắc nhở con người về lòng biết ơn, sự trân trọng quá khứ.
Phê phán thói quen lãng quên những điều từng gắn bó thân thuộc.
Kêu gọi con người sống có trách nhiệm với những giá trị truyền thống.
Kết bài:
Đoạn thơ mang ý nghĩa sâu sắc, không chỉ nhắc nhở về lòng biết ơn mà còn là bài học đạo lý cho con người.
Tác phẩm “Ánh trăng” giúp ta suy ngẫm về cách sống và ứng xử với quá khứ.
Lưu ý:
Học sinh cần kết hợp dẫn chứng từ bài thơ để phân tích.
Trình bày rõ ràng, có bố cục mạch lạc.
Câu nghị luận xã hội nên có dẫn chứng thực tế để tăng tính thuyết phục.
Bên cạnh đó, các sĩ tử 2k10 tại Huế có thể làm Đề thi tuyển sinh lớp 10 môn Ngữ Văn toàn quốc 2025 để nâng cao trình độ nhé!
Đừng quên ôn luyện Tài liệu ôn thi vào lớp 10 các môn khác để có điểm số tổng vào các trường top đầu Huế 2025.
Trên đây Sĩ Tử đã gửi tới Đề thi tham khảo vào lớp 10 môn Ngữ Văn Huế qua các năm 2020-2024. Comment ngay nhé!


