Cùng Sĩ Tử làm Đề thi thử ĐGNL Tiếng Anh vào lớp 6 trường THCS Archimedes & THCS Lý Thái Tổ – HN năm học 2025/26 để có kế hoạch ôn thi cấp tốc vào các trường nhé!

Đề thi tiếng Anh vào lớp 6 – Trường THCS Archimedes
Thời gian: 60 phút
Cấu trúc: Trắc nghiệm (5 điểm) + Tự luận (5 điểm)
Định hướng: đề có phần từ vựng phong phú, kỹ năng đọc và viết được chú trọng cao.
PHẦN A – TRẮC NGHIỆM (5 điểm)
I. Phát âm – Trọng âm (1 điểm)
-
A. chair B. school C. child D. chalk
-
A. music B. subject C. lesson D. science
II. Ngữ pháp – Từ vựng (2 điểm)
3. She ___ breakfast at 6:30 every morning.
A. has B. have C. is having D. had
-
I don’t like ___ cartoons.
A. watch B. watching C. watched D. to watching -
My school ___ a big library.
A. have B. has C. is having D. had -
What does your brother do ___ school?
A. to B. on C. after D. in
III. Đọc hiểu (1 điểm)
Anna is a student in Hanoi. She loves reading English stories and learning new words. On weekends, she goes to the library and borrows books. Her dream is to be an English teacher.
-
What does Anna love?
-
What does she do on weekends?
-
Where does she live?
-
What is her dream job?
IV. Tìm lỗi sai (1 điểm)
11. My parents enjoys reading newspaper every day.
12. There are a apple and some bananas on the table.
✍️ PHẦN B – TỰ LUẬN (5 điểm)
I. Chia động từ đúng (1 điểm)
-
Look! The cat ___ (climb) the tree.
-
We ___ (not go) to school on Sundays.
II. Viết lại câu (1 điểm)
-
That is her book.
→ That book is ___. -
He plays the piano well.
→ He is ___ at playing the piano.
III. Dịch câu (1 điểm)
-
Tôi thích học tiếng Anh vì nó thú vị.
-
Gia đình tôi sống ở Hà Nội.
IV. Viết đoạn văn (2 điểm)
Viết đoạn văn từ 4–6 câu giới thiệu về sở thích đọc sách của em và cách em học tiếng Anh qua sách.
Đề thi tiếng Anh vào lớp 6 – Trường THCS Lý Thái Tổ
Thời gian: 60 phút
Cấu trúc: Trắc nghiệm (5 điểm) + Tự luận (5 điểm)
Định hướng: đề thiên về kiến thức cơ bản, thực tế và giao tiếp hàng ngày.
PHẦN A – TRẮC NGHIỆM (5 điểm)
I. Phát âm – Từ vựng (1 điểm)
-
A. pen B. pencil C. open D. lesson
-
A. father B. math C. bathroom D. thanks
II. Ngữ pháp – Giao tiếp (2 điểm)
3. How ___ your name?
A. is B. are C. do D. does
-
There ___ some oranges in the fridge.
A. is B. are C. be D. being -
Do you want ___ orange juice?
A. any B. a C. some D. an -
___ do you go to school? – By bike.
A. How B. When C. What D. Who
III. Đọc hiểu (1 điểm)
Nam gets up at 6 a.m. every day. He brushes his teeth, has breakfast and goes to school. His favorite subject is English. He studies hard because he wants to speak English well.
-
What time does Nam get up?
-
What does he do after getting up?
-
What subject does he like?
-
Why does he study hard?
IV. Tìm lỗi sai (1 điểm)
11. I goes to bed at 9 p.m.
12. She have two brothers.
✍️ PHẦN B – TỰ LUẬN (5 điểm)
I. Sắp xếp từ thành câu (1 điểm)
-
your / how / school / is / far / house / from / ?
-
always / he / lunch / school / has / at .
II. Viết lại câu (1 điểm)
-
My teacher is nice.
→ I have a ___ teacher. -
The weather is hot.
→ It is ___.
III. Dịch câu (1 điểm)
-
Mỗi ngày tôi đi bộ đến trường.
-
Bố tôi là bác sĩ.
IV. Viết đoạn văn (2 điểm)
Viết đoạn văn (4–6 câu) về thói quen buổi sáng của em.
Nhận đáp án & tài liệu luyện thi nâng cao
Nhắn “Anh 6 Archimedes” hoặc “Anh 6 Lý Thái Tổ” vào Zalo 0936381214 để nhận đáp án + tài liệu luyện tập chuyên sâu theo từng trường.
Tài liệu luyện thi gợi ý:
✅ Mẹo ôn thi hiệu quả
-
Tập trung ôn thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn
-
Học từ vựng theo nhóm chủ đề: trường học, gia đình, thời gian biểu
-
Thực hành viết đoạn văn và chia thì đúng
-
Làm đề thử đúng thời gian để kiểm tra tốc độ
⚠️ Lỗi học sinh hay mắc
-
Sử dụng sai “do/does”, “is/are”
-
Viết sai chính tả từ vựng quen thuộc
-
Thiếu mạo từ “a”, “an”, “the”
-
Đoạn văn lủng củng, thiếu liên kết


