Cùng Sĩ Tử tìm hiểu 10 đề ôn luyện ĐGNL VNU-HCM 2025 Phần Sử dụng ngôn ngữ Tiếng Việt dạng 01: Đọc – hiểu văn bản ngắn để có kế hoạch ôn luyện cho đợt 2 sắp tới nhé!

1. Phần Sử dụng ngôn ngữ Tiếng Việt dạng 01: Đọc – hiểu văn bản ngắn ĐGNL VNU-HCM 2025 có gì khó?
Phần Sử dụng ngôn ngữ – Tiếng Việt, Dạng 01: Đọc – hiểu văn bản ngắn trong đề ĐGNL VNU-HCM 2025 không khó theo kiểu “mẹo vặt công thức”, mà khó ở chỗ tư duy và xử lý thông tin. Dưới đây là những điểm khiến phần này “gây lú” cho nhiều thí sinh:
1. Văn bản lạ hoắc, không học trong SGK
Văn bản có thể là đoạn báo chí, tiểu luận xã hội, bài viết khoa học thường thức, hoặc thậm chí… nội dung dịch từ tài liệu nước ngoài.
Tức là: không học tủ được – bắt buộc phải đọc và xử lý tại chỗ.
Ví dụ: một đoạn nói về “tác động xã hội của mạng xã hội”, hoặc “tư duy phản biện trong giáo dục hiện đại”.
♀️ 2. Câu hỏi thiên về tư duy hơn là “tìm keyword”
Không chỉ tìm nội dung hiển nhiên, mà bắt buộc phải:
Suy luận từ ngữ cảnh
Phân biệt ý kiến của tác giả và ý kiến người đọc
Nhận biết ẩn dụ/ngụ ý/tư tưởng lồng ghép
Khó ở chỗ: câu hỏi kiểu “tác giả ngầm thể hiện thái độ gì?” hay “đoạn văn muốn gợi ra thông điệp nào?” – là dạng học sinh dễ chọn sai nếu đọc hời hợt.
3. Câu hỏi có 2-3 đáp án “na ná đúng”
Đáp án thường rất sát nghĩa nhau, nhưng chỉ có 1 câu chuẩn xác nhất với lập luận trong đoạn văn.
Thí sinh dễ bị đánh lừa nếu chỉ đọc lướt.
Ví dụ:
Đáp án A: “Tác giả lên án mạng xã hội”
Đáp án B: “Tác giả phê phán một số hệ lụy tiêu cực của mạng xã hội”
➡️ Nếu đọc không kỹ, dễ chọn A vì “nghe có vẻ đúng”, nhưng thực ra B mới đúng nếu văn bản thiên về phê phán một phần chứ không phủ định toàn bộ.
4. Một số văn bản có tính trừu tượng, triết lý
Kiểu văn bản nghị luận tư tưởng – đạo đức – xã hội có cách viết mang tính khái quát cao, đòi hỏi năng lực suy diễn và nắm ý khái niệm.
Với học sinh quen học theo kiểu “thuộc bài mẫu” thì đây là chỗ dễ bị khớp
2. 5 Câu hỏi minh họa kèm giải thích
Đoạn văn:
“Trong thời đại bùng nổ thông tin, con người có thể tiếp cận hàng trăm nguồn kiến thức chỉ qua một cú nhấp chuột. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa với việc họ sẽ trở nên hiểu biết hơn. Trái lại, nếu không có khả năng chọn lọc, tư duy phản biện và đánh giá thông tin, người ta dễ dàng bị cuốn theo các luồng tin sai lệch, thiên vị hoặc thậm chí là độc hại. Thông tin chưa bao giờ thiếu, nhưng hiểu biết thì luôn là thứ cần nỗ lực để đạt được.”
✅ Câu hỏi 1: Ý chính của đoạn văn là gì?
A. Xã hội hiện đại có quá nhiều thông tin gây rối loạn.
B. Kiến thức hiện nay được tiếp cận dễ dàng qua Internet.
C. Thiếu tư duy phản biện sẽ khiến người dùng bị thông tin chi phối.
D. Thông tin luôn sẵn có nhưng hiểu biết đòi hỏi nỗ lực cá nhân.
Đáp án đúng: D
Giải thích: Đoạn văn nhấn mạnh sự khác biệt giữa “thông tin” và “hiểu biết”, đồng thời cảnh báo rằng dù thông tin dễ tiếp cận, nhưng nếu không có tư duy và nỗ lực, ta vẫn không thực sự hiểu biết.
✅ Câu hỏi 2: Theo tác giả, điều gì khiến con người dễ bị cuốn theo thông tin sai lệch?
A. Vì họ không có thời gian để đọc kỹ thông tin.
B. Vì thông tin hiện nay quá nhiều và nhiễu loạn.
C. Vì họ thiếu khả năng chọn lọc, phản biện và đánh giá thông tin.
D. Vì họ không được trang bị đủ thiết bị công nghệ.
Đáp án đúng: C
Giải thích: Câu văn: “… nếu không có khả năng chọn lọc, tư duy phản biện và đánh giá thông tin…” chính là nội dung then chốt trả lời cho câu hỏi này.
✅ Câu hỏi 3: Từ “hiểu biết” trong đoạn văn gần nghĩa nhất với từ nào sau đây?
A. Ghi nhớ
B. Nhận thức sâu sắc
C. Tiếp nhận
D. Thu thập
Đáp án đúng: B
Giải thích: Tác giả đối lập “thông tin” (sẵn có, dễ có) với “hiểu biết” (cần nỗ lực). “Hiểu biết” ở đây là quá trình nhận thức sâu sắc, chứ không đơn thuần là ghi nhớ hay tiếp nhận thông tin.
✅ Câu hỏi 4: Câu nào dưới đây thể hiện rõ nhất quan điểm của tác giả?
A. “Thông tin chưa bao giờ thiếu, nhưng hiểu biết thì luôn là thứ cần nỗ lực để đạt được.”
B. “Con người có thể tiếp cận hàng trăm nguồn kiến thức chỉ qua một cú nhấp chuột.”
C. “Trái lại, nếu không có khả năng chọn lọc… người ta dễ bị cuốn theo tin sai lệch.”
D. “Trong thời đại bùng nổ thông tin…”
Đáp án đúng: A
Giải thích: Câu này khái quát toàn bộ quan điểm: nỗ lực cá nhân là điều kiện để chuyển hóa thông tin thành hiểu biết, cũng là thông điệp chính.
✅ Câu hỏi 5: Tác giả sử dụng biện pháp tu từ nào để nhấn mạnh mâu thuẫn giữa “thông tin” và “hiểu biết”?
A. So sánh đối lập
B. Ẩn dụ
C. Nhân hóa
D. Lặp cấu trúc
Đáp án đúng: A
Giải thích: Đoạn văn sử dụng phép đối lập giữa “thông tin” (có sẵn, nhiều) và “hiểu biết” (hiếm, khó đạt), qua đó nhấn mạnh nghịch lý thời hiện đại.
3. Mẹo xử lí phần dạng 01: Đọc – hiểu văn bản ngắn
1. Đọc câu hỏi trước, đọc văn bản sau
Mục đích: Xác định trọng tâm cần tìm trước khi đọc.
Mẹo: Khi đọc văn bản, bạn sẽ “soi” đúng điểm cần, không bị trôi theo dòng chữ.
✅ Ví dụ: Nếu có câu hỏi “Tác giả ngầm thể hiện quan điểm gì?”, thì khi đọc văn bản, bạn sẽ chú ý kỹ đến giọng văn, từ khóa thể hiện thái độ (ví dụ: “đáng lo ngại”, “trớ trêu”, “cần nhìn lại”…).
2. Chia văn bản theo đoạn và gạch ý chính
Mục đích: Hiểu tổng thể bố cục – dễ xác định luận điểm.
Mẹo: Sau mỗi đoạn, dừng 3–5 giây để tóm ý chính trong đầu hoặc gạch nhanh ra giấy nháp.
Ví dụ đoạn 1: Giới thiệu thực trạng
Đoạn 2: Nêu mâu thuẫn
Đoạn 3: Nêu quan điểm của tác giả
3. Đọc kỹ câu có chứa từ khóa: “tác giả”, “ngầm thể hiện”, “thông điệp”, “nghĩa gần nhất”
Mục đích: Đây là dạng câu “bẫy ngữ nghĩa” – yêu cầu tư duy ngôn ngữ cao.
Mẹo: Đừng chọn đáp án “na ná đúng” – hãy soi thật kỹ từ ngữ của đoạn văn để xác định đâu là đáp án chính xác nhất.
❌ Sai: Đáp án “nghe có vẻ đúng” nhưng không đúng với sắc thái của tác giả.
✅ Đúng: Đáp án phù hợp với từ ngữ, thái độ và lập luận mà tác giả sử dụng.
⛔ 4. Tuyệt đối tránh mẹo học thuộc “ý nghĩa từ khóa”
Mục đích: Trong đề ĐGNL, từ ngữ mang nghĩa theo ngữ cảnh, không phải nghĩa trong từ điển.
Mẹo: Luôn đọc kỹ câu chứa từ đó, xem nó được dùng trong hoàn cảnh nào.
Từ “trưởng thành” trong một văn bản có thể mang nghĩa “có trách nhiệm”, nhưng trong văn bản khác có thể là “biết vượt qua thất bại”.
5. Loại trừ đáp án sai một cách chiến lược
Mẹo “sàng lọc”:
❌ Loại các đáp án đề cập thông tin không có trong văn bản
❌ Loại các đáp án suy diễn quá mức / gán ý cho tác giả
❌ Loại đáp án diễn đạt mơ hồ hoặc không rõ ràng
6. Dành tối đa 7–8 phút cho mỗi đoạn văn + câu hỏi
Một đoạn thường có 4–5 câu hỏi → khoảng 90–100 giây cho mỗi câu.
Nếu gặp câu “gây lú” → đánh dấu lại, làm sau cùng. Tránh để một câu kéo tụt thời gian cả đề.
Việc làm Đề thi thử Đánh giá năng lực ĐHQG TPHCM 2025 và Ôn luyện và Đề thi thử Phần Ngôn ngữ Tiếng Việt ĐGNL VNUHCM sẽ rất cần thiết

