Cùng Sĩ Tử 2k7 làm 10 đề ôn luyện ĐGNL VNU-HCM 2025 Phần Sử dụng ngôn ngữ Tiếng Việt dạng 02: Ngữ pháp – từ vựng trong ngữ cảnh để có kế hoạch luyện thi cấp tốc vào các trường phía Nam nhé!

1. Phần Sử dụng ngôn ngữ Tiếng Việt dạng 02: Ngữ pháp – từ vựng trong ngữ cảnh VNU-HCM 2025 có gì khó?
⚠️ Những điểm khó trong Dạng 02:
1. Từ vựng nằm trong ngữ cảnh cụ thể, không đơn thuần là nghĩa từ điển
Câu hỏi yêu cầu thí sinh chọn từ phù hợp nhất với ngữ cảnh, chứ không chỉ chọn từ “đúng nghĩa”.
Những từ có nghĩa gần giống nhau, nhưng sắc thái, sắc độ biểu cảm hoặc mức độ trang trọng khác nhau sẽ đánh đố thí sinh.
✅ Ví dụ:
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
“Anh ấy cư xử rất ___ trong buổi phỏng vấn, tạo được ấn tượng tốt.”
A. lễ phép
B. ngoan ngoãn
C. lễ độ
D. khiêm tốn
→ Từ “lễ độ” là lựa chọn chính xác trong bối cảnh trang trọng này, còn “ngoan ngoãn” dễ gây nhầm lẫn.
2. Kiến thức ngữ pháp được lồng ghép tinh tế
Không kiểm tra ngữ pháp một cách máy móc như “chỉ ra chủ ngữ, vị ngữ…”, mà lồng vào việc sử dụng câu, cách phối hợp từ, hoặc các lỗi thường gặp khi dùng tiếng Việt.
✅ Ví dụ:
Câu nào dùng sai cấu trúc ngữ pháp?
A. Vì trời mưa nên chúng tôi không đi chơi.
B. Mặc dù mệt nhưng cô ấy vẫn đi học.
C. Tuy bận rộn, anh ta vẫn hoàn thành công việc.
D. Do thời tiết xấu, cho nên trận đấu bị hoãn lại.
→ Đáp án D dùng cặp quan hệ từ thừa (“do… cho nên”), đây là lỗi thường gặp.
3. Phải suy luận và nắm chắc sắc thái ngữ nghĩa
Các câu hỏi yêu cầu phân biệt sự khác nhau tinh tế giữa các từ gần nghĩa, ví dụ: “dũng cảm” – “liều lĩnh”, “biết điều” – “khôn khéo”…
4. Không có mẹo giải nhanh nếu thiếu nền tảng ngôn ngữ
Khác với dạng đọc hiểu có thể “soi từ khóa”, phần này yêu cầu bạn thực sự hiểu cách dùng từ trong văn cảnh thực tế, nên không dễ đoán mò.
2. 5 câu hỏi minh họa kèm giải thích
Câu 1:
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống:
“Bài thuyết trình của bạn Nam rất rõ ràng, ___ và có sức thuyết phục.”
A. lô-gích
B. hợp lý
C. logic
D. chặt chẽ
✅ Đáp án: D. chặt chẽ
→ Từ “chặt chẽ” thể hiện sự kết nối giữa các ý, phù hợp với “rõ ràng” và “có sức thuyết phục”. Các từ còn lại không sai nghĩa nhưng không sát ngữ cảnh bằng.
Câu 2:
Câu nào sau đây vi phạm quy tắc ngữ pháp tiếng Việt?
A. Vì bạn ấy không học bài nên bị điểm thấp.
B. Mặc dù trời mưa nhưng chúng tôi vẫn đi học.
C. Do bận công việc, vì vậy tôi không đến kịp.
D. Tuy mệt mỏi, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.
✅ Đáp án: C. Do bận công việc, vì vậy tôi không đến kịp.
→ Sai ngữ pháp vì dùng hai quan hệ từ “do” và “vì vậy” trong cùng một câu nguyên nhân – kết quả.
Câu 3:
Chọn từ có nghĩa không phù hợp với ngữ cảnh sau:
“Cô ấy luôn giữ thái độ ___ trong mọi tình huống, không dễ nổi nóng.”
A. bình tĩnh
B. điềm đạm
C. bàng quan
D. kiên nhẫn
✅ Đáp án: C. bàng quan
→ “Bàng quan” mang nghĩa thờ ơ, không quan tâm, trái với tinh thần tích cực trong câu.
Câu 4:
Trong các phương án dưới đây, từ nào không cùng trường nghĩa với các từ còn lại?
A. liều lĩnh
B. dũng cảm
C. gan dạ
D. can đảm
✅ Đáp án: A. liều lĩnh
→ “Liều lĩnh” có sắc thái tiêu cực, thiếu suy nghĩ, còn lại là các từ tích cực nói về lòng can đảm.
Câu 5:
Câu nào sử dụng từ ngữ không chính xác về phong cách?
A. Đề nghị các bạn giữ trật tự trong phòng họp.
B. Mẹ tui hôm qua đi chợ trễ.
C. Bác sĩ đang thăm khám cho bệnh nhân.
D. Thầy giáo yêu cầu lớp trật tự.
✅ Đáp án: B. Mẹ tui hôm qua đi chợ trễ.
→ “Tui” là cách nói khẩu ngữ, không phù hợp với phong cách viết nghiêm túc hoặc văn bản trung tính.
3. Cách xử lí gọn phần Sử dụng ngôn ngữ Tiếng Việt dạng 02: Ngữ pháp – từ vựng trong ngữ cảnh
✅ 1. Đọc kỹ ngữ cảnh – Đừng nhảy vào chọn ngay
Đọc hết câu hoặc đoạn văn, hiểu rõ sắc thái và mục đích câu nói.
Nếu là câu điền từ, xác định tone (trang trọng, đời thường, cảm xúc…), rồi loại các phương án lệch tone.
Mẹo nhỏ:
Nhìn từ xung quanh chỗ trống: tính từ đi với danh từ nào? Câu mang cảm xúc tích cực hay tiêu cực?
✅ 2. Dùng phương pháp loại trừ – Loại từ sai tone, sai nghĩa, sai ngữ pháp
Đừng tìm “đáp án đúng”, hãy tập trung loại những cái sai trước:
Sai sắc thái (ví dụ: từ tiêu cực trong câu tích cực)
Sai ngữ pháp (cặp quan hệ từ dư/thiếu)
Sai chính tả/ không phù hợp văn phong
Ví dụ:
“Anh ấy phản ứng rất ___ trước thông tin bất ngờ.”
A. tức giận
B. điềm nhiên
C. bàng hoàng
D. bình tĩnh
→ Loại A (quá cảm xúc), loại C (shock), còn B và D. “Điềm nhiên” = hơi thờ ơ → D. bình tĩnh phù hợp nhất.
✅ 3. Đọc từ theo cụm – Đừng học từ đơn lẻ
Khi học từ vựng, hãy học theo cụm:
“giữ thái độ bình tĩnh”
“phản ứng hợp lý”
“ngôn ngữ trang trọng”
Điều này giúp nhận diện được cách dùng thật trong ngữ cảnh, tiết kiệm thời gian suy nghĩ.
✅ 4. Nắm chắc các lỗi ngữ pháp tiếng Việt thường ra thi
Một số lỗi ra thi rất hay gặp:
Sai cặp quan hệ từ: “do… cho nên”, “vì… nên”, “mặc dù… nhưng”
Dùng từ không cùng phong cách: “tui”, “bả”, “tụi nó” trong văn viết nghiêm túc
Dùng từ gần nghĩa nhưng sai sắc thái: “liều lĩnh” ≠ “dũng cảm”
✅ 5. Nếu phân vân, chọn phương án phù hợp nhất, không phải “đúng nhất”
Nhiều câu có 2 từ “đúng”, nhưng chỉ có 1 từ thật sự hợp ngữ cảnh.
Hãy ưu tiên từ:
Đúng sắc thái cảm xúc
Đúng phong cách văn phong
Phù hợp ngữ pháp câu
Tóm gọn công thức:
Đọc ngữ cảnh → Nhận diện tone & phong cách → Loại từ lệch → So sánh nghĩa gần đúng → Chọn từ “hợp” nhất.
Việc Ôn luyện và Đề thi thử Phần Ngôn ngữ Tiếng Việt ĐGNL VNUHCM và Đề thi thử Đánh giá năng lực ĐHQG TPHCM 2025 sẽ giúp các sĩ tử tự tin hơn.


